Tổng quan
Tên tiếng Hàn: (부산대학교)
Tên tiếng Anh: Pusan National University (PNU)
Loại hình: Trường đại học công lập quốc gia
Địa chỉ: 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Jangjeon 2(i)-dong, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
Website: www.pusan.ac.kr
Trường đại học quốc gia Pusan – 부산대학교
Thư viện Trường đại học quốc gia Pusan – 부산대학교
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC PUSAN
1. Đào tạo tiếng Hàn
– Giảng dạy theo giáo trình chuẩn quốc gia.
– Kết hợp rèn luyện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
– Tăng cường thực hành qua hoạt động giao lưu văn hóa Hàn Quốc.
2. Điều kiện đăng ký
– Ứng viên và bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
– GPA trung bình ≥ 7.5 trong 3 năm THPT.
– Tốt nghiệp không quá 1 năm tính đến thời điểm nhập học.
– Số ngày nghỉ học < 10 ngày trong 3 năm cấp 3.
3. Thông tin khóa học
– 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần, học từ Thứ 2 – Thứ 6 (9:00–12:50).
– Học phí: 5,600,000 KRW/năm (bao gồm chi phí học tập).
– Yêu cầu: chuyên cần ≥ 80%, điểm trung bình ≥ 70/100.
– Có hoạt động ngoại khóa, lớp văn hóa, tư vấn cá nhân 1:1.
4. Học bổng
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế nhằm khuyến khích thành tích và sự chuyên cần.
+ Mỗi học kỳ, sinh viên chỉ được nhận 1 loại học bổng.
+ Học bổng thành tích 4 kỳ liên tiếp: Miễn 100% học phí kỳ tiếp theo cho học viên có thành tích cao nhất hoặc cao thứ 2 trong 4 kỳ liên tiếp.
+ Học bổng chuyên cần 4 kỳ liên tiếp: Miễn 100% học phí kỳ tiếp theo cho học viên có mặt đầy đủ trong 4 kỳ liên tiếp.
+ Học bổng thành tích (hạng 1): Giảm 20% học phí kỳ sau.
+ Học bổng thành tích (hạng 2): Giảm 10% học phí kỳ sau.
+ Học bổng chuyên cần: Tặng phiếu mua hàng cho học viên có tỷ lệ chuyên cần cao trong học kỳ.
III. CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN
1. Điều kiện đăng ký
– Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.5, thời gian tốt nghiệp không quá 1.5 năm.
– Có TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành cấp 3 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU.
– Một số ngành yêu cầu TOPIK 4–5.
– Các khoa quốc tế cần có chứng chỉ tiếng Anh:→ TOEFL PBT 550 / iBT 80, IELTS 5.5, hoặc NEW TEPS 326 trở lên.
2. Học phí
Học phí dao động theo ngành thuộc các lĩnh vực sau: Khoa học xã hội – nhân văn, khoa học tự nhiên, Giáo dục thể chất nghệ thuật
– Khoa học Xã hội – Nhân văn
Học phí kỳ I: khoảng 378,000 KRW
Học phí kỳ II: khoảng 1,503,000 – 1,619,000 KRW
– Khoa học Tự nhiên
Học phí kỳ I: khoảng 386,000 KRW
Học phí kỳ II: khoảng 2,073,000 KRW
– Giáo dục Thể chất – Nghệ thuật
Học phí kỳ I: khoảng 412,000 KRW
Học phí kỳ II: khoảng 2,195,000 – 2,495,000 KRW
3. Học bổng
– Học kỳ đầu tiên:
+ TOPIK 4: Miễn 100% học phí học kỳ I.
+ TOPIK 5: Miễn 100% học phí học kỳ II.
+ TOPIK 6: Miễn 100% học phí học kỳ I + II.
– Từ học kỳ thứ 2 trở đi:
+ Học bổng PNU: Dành cho sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên, xét theo GPA.
+ Học bổng TOPIK: Trị giá 400,000 KRW cho sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học (tối đa 3 lần).
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC
Phí nhập học chung: 181,000 KRW (nộp một lần khi nhập học).
Khoa
Nhân văn
- Học phí kỳ I: 401,000 KRW
- Học phí kỳ II: 1,919,000 KRW
Khoa học tự nhiên và Thể thao
- Học phí kỳ I: 409,000 KRW
- Học phí kỳ II: 2,642,000 KRW
Kỹ thuật
- Học phí kỳ I: 436,000 KRW
- Học phí kỳ II: 2,879,000 KRW
Khoa học Y học
- Học phí kỳ I: 409,000 KRW
- Học phí kỳ II: 2,642,000 KRW
Nha khoa
- Học phí kỳ I: 521,000 KRW
- Học phí kỳ II: 4,008,000 KRW
Nghệ thuật (âm nhạc)
- Học phí kỳ I: 436,000 KRW
- Học phí kỳ II: 3,187,000 KRW
Y khoa
- Học phí kỳ I: 521,000 KRW
- Học phí kỳ II: 4,243,000 KRW
Nhìn chung, học phí tại Đại học Quốc gia Pusan dao động từ 2,320,000 KRW đến 4,764,000 KRW cho mỗi kỳ học tùy theo ngành học.
V. KÝ TÚC XÁ TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC
Trường cung cấp hai loại hình chỗ ở chính cho sinh viên quốc tế: ký túc xá trong trường và nhà kiểu một phòng, với chi phí và tiện nghi khác nhau.
– Ký túc xá trong trường:
+ Phòng 2 người, chi phí 1,300,000 KRW/3 tháng.
+ Phòng được trang bị giường, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, nhà vệ sinh và nhà tắm riêng.
+ Sinh viên không cần đặt cọc, không có chi phí quản lý riêng và đã bao gồm 3 bữa ăn mỗi ngày.
– Loại nhà một phòng:
+ Phòng 2 người, chi phí 800,000 KRW/3 tháng.
+ Trang bị gồm giường, bàn học, tủ quần áo, bếp, tủ lạnh, lò vi sóng, máy điều hòa, internet, nhà tắm và máy giặt.
+ Sinh viên cần đặt cọc 200,000 KRW, tự chi trả tiền điện và gas theo mức sử dụng, và không bao gồm tiền ăn


