I. THÔNG TIN CHUNG
Tên tiếng Hàn: 계명대학교
Tên tiếng Anh: Keimyung University
Loại hình: Tư thục
Năm thành lập: 1899
Địa chỉ: 56 Dalseong-ro, Seongnae 2(i)-dong, Jung-gu, Daegu, Hàn Quốc
Website: kmu.ac.kr
Trường Đại học Keimyung University – 계명대학교 Hàn Quốc
Trường Đại học Keimyung (계명대학교 – Keimyung University) tại Daegu, là trường tư thục hàng đầu Hàn Quốc với thế mạnh về Giáo dục tiếng Hàn, Quản trị kinh doanh, Marketing, Thời trang và Khoa học – Công nghệ. Hiện có hơn 2.000 sinh viên quốc tế, trong đó gần 600 sinh viên Việt Nam, học tập trong môi trường năng động và quốc tế hóa cao.
II. Chương trình học tiếng Hàn tại Đại học Keimyung
Chương trình gồm 6 cấp độ (Level 1–6), mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần, học 5 ngày/tuần (thứ 2 – thứ 6), 4 giờ mỗi ngày. Sinh viên được thi xếp lớp theo trình độ và học trong nhóm nhỏ khoảng 15 người, giúp tăng hiệu quả tương tác.
Nội dung học tích hợp đầy đủ 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết, sử dụng giáo trình “Korean Alive” do trường tự biên soạn. Bên cạnh giờ học chính, sinh viên còn tham gia các chuyến đi trải nghiệm văn hóa đến những địa danh lịch sử như Gyeongju, Andong, cùng các hoạt động thú vị như hội thi tiếng Hàn, cuộc thi hát, tiệc giao lưu quốc tế, và phần thưởng dành cho sinh viên có thành tích học tập, chuyên cần xuất sắc mỗi học kỳ.
2. Chi phí
Phí nhập học: 100,000 KRW
Học phí: 5.200,000 KRW (1 năm)
Giáo trình: 30,000 KRW – 40,000 KRW
Bảo hiểm 6 tháng: 100.000 KRW
3. Học bổng
Xét học bổng dựa trên thành tích học tập và điểm chuyên cần mỗi học kỳ của từng học sinh, chọn từ 4-5 bạn có thành tích xuất sắc để trao học bổng
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KEIMYUNG
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 65,000 ~ 95,000 KRW
Chương trình KAC giảng dạy 100% bằng tiếng Anh: 708,000 KRW
Lĩnh vực
Nhân văn – Quốc tế học
- Học phí (kỳ 1): 3,095,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 2,955,000 KRW
Quản trị kinh doanh
- Học phí (kỳ 1): 3,095,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 2,955,000 KRW
Khoa học xã hội
- Học phí (kỳ 1): 3,095,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 2,955,000 KRW
Khoa học tự nhiên
- Học phí (kỳ 1): 3,965,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 3,825,000 KRW
Kỹ thuật
- Học phí (kỳ 1): 4,119,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,259,000 KRW
Y học
- Học phí (kỳ 1): 4,119,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,259,000 KRW
Điều dưỡng
- Học phí (kỳ 1): 4,119,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,259,000 KRW
Âm nhạc – Nghệ thuật biểu diễn
- Học phí (kỳ 1): 4,415,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,555,000 KRW
Giáo dục thể chất
- Học phí (kỳ 1): 3,965,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 3,825,000 KRW
Mỹ thuật
- Học phí (kỳ 1): 4,415,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,555,000 KRW
Artech
- Học phí (kỳ 1): 4,415,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,555,000 KRW
Keimyung Adams College
- Học phí (kỳ 1): 4,496,000 KRW
- Học phí (kỳ 2 trở đi): 4,356,000 KRW
2. Học bổng Đại học Keimyung (계명대학교)
* Dành cho tân sinh viên quốc tế:
TOPIK 3 hoặc TOEFL iBT 80 / IELTS 5.5 trở lên (áp dụng cho chương trình KAC) → Giảm 50% học phí
TOPIK 4 → Giảm 70% học phí
TOPIK 5 trở lên → Giảm 100% học phí (miễn học phí kỳ đầu)
* Dành cho sinh viên đang theo học:
– Học bổng “Truth”:
- + Hoàn thành ≥ 15 tín chỉ ở học kỳ trước
- + GPA ≥ 4.2
- + Học bổng 100% học phí
– Học bổng “Justice”:
- + Hoàn thành ≥ 15 tín chỉ ở học kỳ trước
- + GPA ≥ 3.0
- + Học bổng 50% học phí
– Học bổng “Love”:
- + Hoàn thành ≥ 3 tín chỉ ở học kỳ trước
- + GPA ≥ 2.0
- + Học bổng 30% học phí
– Học bổng TOPIK:
+ Sinh viên đang theo học có TOPIK 4 (hoặc TOPIK 3 với khối nghệ thuật)
Nhận 500,000 KRW
IV.KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KEIMYUNG
Ký túc xá Keimyung gồm 7 tòa nhà với 1,095 phòng, đáp ứng chỗ ở cho 2,451 sinh viên. Hầu hết sinh viên quốc tế được bố trí tại tòa KELI, ở phòng đôi cùng sinh viên Hàn Quốc để tăng cơ hội giao lưu.
Phòng được trang bị giường tầng, bàn học, tủ quần áo, quạt, điều hòa, cùng các tiện ích chung như phòng giặt, nhà ăn, phòng thể dục và cửa hàng tiện lợi.
Chi phí ký túc (1 kỳ, tham khảo):
Phòng 4 người: 553,000 KRW
Phòng 3 người: 329,000 KRW
Phòng 2 người: 745,000 – 1,158,000 KRW
Ký túc xá Keimyung hiện đại, an toàn, đa văn hóa và thuận tiện cho sinh viên quốc tế sinh hoạt và học tập.

